đóng đô
Định nghĩa
- Động từ:
- Thiết lập kinh đô, đặt thủ đô của một vương triều, quốc gia tại một địa điểm cụ thể: Hành động chính thức chọn một nơi làm trung tâm chính trị, hành chính của một triều đại hoặc quốc gia.
- (Khẩu ngữ) Ở lại một nơi nào đó quá lâu, đến mức gây phiền toái: Cách nói ví von, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc ai đó ở lại nhà người khác hoặc một địa điểm quá lâu mà không chịu rời đi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gốc (thiết lập kinh đô):
- Nhà Lý đã quyết định đóng đô ở Thăng Long. (Triều Lý đã quyết định đặt kinh đô tại Thăng Long.)
- Sau nhiều cân nhắc, vị vua mới chọn vùng đất này để đóng đô. (Sau nhiều cân nhắc, vị vua mới đã chọn vùng đất này để thiết lập kinh đô.)
Nghĩa ví von (ở lại quá lâu):
- Anh ta đến chơi và đóng đô ở phòng khách nhà tôi suốt ba ngày. (Anh ta đến chơi và "chiếm đóng" phòng khách nhà tôi suốt ba ngày.)
- Đừng có đóng đô ở quán cà phê thế, người ta còn cần bàn. (Đừng có ngồi lì ở quán cà phê như vậy, người ta còn cần bàn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đóng đô lâu dài": Nhấn mạnh việc ở lại một nơi rất lâu, có thể theo nghĩa đen (kinh đô) hoặc nghĩa bóng (ở nhờ).
- Triều đại đó đã đóng đô lâu dài ở vùng đồng bằng. (Triều đại đó đã đặt kinh đô lâu dài ở vùng đồng bằng.)
- Cậu bạn ấy định đóng đô lâu dài ở đây sao? (Cậu bạn ấy định ở lì đây lâu dài sao?)
Biến thể và từ liên quan
Định đô (động từ): Có nghĩa tương tự với nghĩa gốc của "đóng đô", chỉ việc chọn và ổn định nơi đặt kinh đô. Từ này trang trọng hơn.
- Vua quyết định định đô ở vùng đất mới. (Nhà vua quyết định đặt kinh đô ở vùng đất mới.)
Kinh đô (danh từ): Thành phố thủ đô, nơi đóng đô.
- Huế từng là kinh đô của triều Nguyễn. (Huế từng là thủ đô của triều Nguyễn.)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "thiết lập kinh đô": Định đô, lập đô, đặt kinh đô.
- Với nghĩa "ở lại quá lâu" (khẩu ngữ): Ở lì, ngồi lì, cố thủ, "bám trụ".
Thành ngữ liên quan
- "Đóng đô cắm rễ": Cụm từ nhấn mạnh việc ở lại một nơi rất lâu, coi nơi đó như của mình, thường dùng với nghĩa tiêu cực.
- Anh ta đến chơi rồi đóng đô cắm rễ luôn ở đây, chẳng chịu về. (Anh ta đến chơi rồi ở lì luôn tại đây, chẳng chịu về.)